Chúng ta thường nghĩ thế giới chia thành 2 kiểu người với nhịp thời gian sinh hoạt khác nhau: 1 nửa là "chim sớm", 1 nửa thuộc về "cú đêm". Nhưng khoa học về giấc ngủ có đồng tình với quan điểm này? Hãy tìm hiểu về nhóm thời gian sinh học (chronotype) của mỗi người. Từ đó, rút ra nhịp sinh học của bản thân để thích nghi tốt hơn với nhịp sống luôn thay đổi từng ngày nhé.
Tại sao việc nhận biết nhóm thời gian sinh học của bản thân lại quan trọng?
Theo trang Sleep Foundation, chronotype được định nghĩa là nhóm thời gian sinh học liên quan đến chu kỳ thức – ngủ hay thời gian tỉnh táo và kém hiệu quả trong ngày của mỗi người trong chúng ta.
Ví dụ, bạn thường thức dậy vào lúc 6 giờ sáng và đi ngủ vào lúc 10 giờ tối. Theo thời gian, cơ thể bạn “hiểu” rằng 6 giờ là lúc phải thức dậy cũng như 10 giờ tối là thời điểm dễ dàng chìm vào giấc ngủ ngon nhất.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nếu nhịp sinh học có thể điều chỉnh thông qua thói quen sống thì loại thời gian sinh học lại khó thay đổi hơn nhiều. Ví dụ, một người thuộc nhóm “cú đêm” vẫn có thể dậy làm việc vào lúc 7 giờ sáng, tuy nhiên hiệu suất làm việc của họ sẽ kém hơn hẳn so với lúc tối muộn.
Điều này được lý giải là vì nhóm thời gian sinh học được quy định bởi chiều dài của gen PER3 – một mã gen có ảnh hưởng đến hội chứng rối loạn giấc ngủ bị trì hoãn. Bên cạnh đó, các yếu tố như giới tính, tuổi tác, môi trường sống, tính chất công việc, chế độ ăn uống, thói quen vận động, tần suất ánh sáng xanh… cũng có ảnh hưởng đến nhóm thời gian sinh học.
Việc nhận biết bản thân thuộc nhóm thời gian sinh học nào sẽ giúp chúng ta xác định được thời gian làm việc năng suất nhất cũng như kém hiệu quả nhất, từ đó phân bổ các hoạt động trong ngày cho phù hợp với chiếc đồng hồ sinh học của bản thân. Đặc biệt, trong thời kỳ “bình thường mới”, khi các thói quen sinh hoạt và làm việc mới được thiết lập, việc nhận biết và điều chỉnh hoạt động sống này càng có ý nghĩa quan trọng, giúp chúng ta vươn tới một lối sống lành mạnh và phù hợp hơn.