Tỷ suất sinh lời kỳ vọng là một chỉ số giúp nhà đầu tư đánh giá tiềm năng của một khoản đầu tư. Công thức tính khá đơn giản và có thể áp dụng cho nhiều loại hình đầu tư, rất đáng học hỏi để bạn có thể ngày càng tự tin hơn trong quá trình tham gia đầu tư.
Tỷ suất sinh lời kỳ vọng là gì?
Tỷ suất sinh lời kỳ vọng (tiếng Anh: Rate of Return hoặc ROR), là một chỉ số được sử dụng phổ biến trong chứng khoán. Đây là số phần trăm lợi nhuận hoặc thua lỗ, tính trên số vốn ban đầu, của một khoản đầu tư trong một kỳ hạn cụ thể.
Chẳng hạn, với kỳ hạn đầu tư một năm, tỷ suất sinh lời kỳ vọng là phần trăm của giá đầu năm chia cho giá cuối năm. Tỷ suất này thể hiện hiệu quả đầu tư trong kỳ hạn một năm.
Tỷ suất sinh lời kỳ vọng có thể được áp dụng cho nhiều loại hình đầu tư như chứng khoán hay bất động sản.
Đi sâu hơn, có 2 loại tỷ suất sinh lời kỳ vọng:
Tỷ suất sinh lời kỳ vọng cơ bản: không tính ảnh hưởng của lạm phát.
Tỷ suất sinh lời kỳ vọng thực tế: tính ảnh hưởng của lạm phát lên giá trị đồng tiền trong kỳ hạn đã chọn.
Cách tính tỷ suất sinh lời kỳ vọng
Công thức tính tỷ suất sinh lời kỳ vọng cơ bản:
ROR = [(giá trị hiện tại - giá trị ban đầu) / giá trị ban đầu] x 100
Lưu ý, công thức này không tính ảnh hưởng của lạm phát và giá trị thời gian của đồng tiền. 2 yếu tố này sẽ có ảnh hưởng lớn trong thời kỳ kinh tế biến động mạnh, với kỳ hạn đầu tư trải dài nhiều năm.
Tính tỷ suất sinh lời kỳ vọng của cổ phiếu có chia cổ tức
Công thức tính tỷ suất sinh lời khi có cổ tức có điểm khác biệt nhỏ như sau:
ROR (cổ tức) = [(giá trị hiện tại - giá trị ban đầu + cổ tức) / giá trị ban đầu] x 100
Ví dụ tỷ suất sinh lời kỳ vọng
Ví dụ, bạn đầu tư cổ phiếu với số tiền ban đầu là 25.000.000 VNĐ. Sau 3 năm, bạn quyết định bán với giá 33.500.000 sau thuế và phí. Tỷ suất sinh lời kỳ vọng cơ bản được tính như sau:
ROR = [(33.500.000 - 25.000.000) / 25.000.000] x 100 = 34%