Hướng dẫn cách lập bảng chi tiêu gia đình hàng tháng
Lập bảng chi tiêu trong gia đình không khó chỉ với 6 bước đơn giản sau đây:
Bạn liệt kê các khoản thu nhập của gia đình hàng tháng như tiền lương, tiền thưởng, tiền lãi, tiền cho thuê nhà, tiền từ công việc kinh doanh,...
Sau khi tổng hợp được mức thu nhập, bạn hãy liệt kê các khoản phí cố định phải chi hàng tháng như tiền thuê nhà, tiền điện nước, tiền internet, tiền bảo hiểm,...
Tiếp đến là liệt kê những khoản chi không cố định như cà phê, du lịch, cưới hỏi, sinh nhật,... trong bảng chi tiêu.
Khi đã phân chia xong các khoản chi tiêu, bạn sẽ xác định số tiền phù hợp cho từng mục dựa trên mức tiêu dùng của những tháng trước đó.
Bạn thường xuyên theo dõi các khoản chi tiêu và có thể điều chỉnh lại số tiền ở từng mục nếu có các chi phí phát sinh trong tháng.
Cuối tháng bạn sẽ tổng kết lại toàn bộ số tiền, đánh giá mức chi tiêu có bị vượt quá số tiền dự tính ban đầu hay không. Qua đó bạn sẽ phân bổ lại ngân sách cho các tháng tiếp theo để tránh thâm hụt tài chính.
Minh họa mẫu bảng chi tiêu gia đình hàng tháng
Để dễ hình dung hơn, bạn có thể tham khảo 2 mẫu bảng kế hoạch quản lý chi tiêu gia đình hàng tháng dưới đây:
Danh mục chi tiêu |
Dự toán |
Chi tiêu thực tế |
Chênh lệch |
Ghi chú |
Thu nhập |
|
|
|
|
Lương chính |
25.000.000đ |
25.000.000đ |
0 |
|
Thu nhập khác |
7.000.000đ |
7.000.000đ |
0 |
|
Chi tiêu thiết yếu |
|
|
|
|
Tiền nhà |
6.000.000đ |
6.000.000đ |
0 |
|
Tiền điện |
1.000.000đ |
1.700.000đ |
-700.000đ |
Dùng nhiều hơn dự tính |
Tiền nước |
400.000đ |
400.000đ |
0 |
|
Thực phẩm |
4.000.000đ |
3.500.000đ |
500.000đ |
|
Chi tiêu linh hoạt |
|
|
|
|
Giải trí |
2.000.000đ |
2.500.000đ |
-500.000đ |
Thêm một buổi đi cà phê |
Mua sắm quần áo |
2.000.000đ |
2.500.000đ |
-500.000đ |
Mua đồ trong bộ sưu tập mới |
Tiết kiệm và đầu tư |
|
|
|
|
Tiền gửi tiết kiệm |
4.000.000đ |
4.000.000đ |
0 |
|
Đầu tư quỹ |
2.000.000đ |
2.000.000đ |
0 |
|
Tổng chi tiêu |
53.400.000đ |
54.600.000đ |
-1.200.000đ |
|
Danh mục chi tiêu |
Dự toán |
Chi tiêu thực tế |
Chênh lệch |
Ghi chú |
Thu nhập |
|
|
|
|
Lương chính |
20.000.000đ |
20.000.000đ |
0 |
|
Thu nhập thêm |
3.000.000đ |
3.000.000đ |
0 |
|
Chi tiêu thiết yếu |
|
|
|
|
Tiền nhà |
5.000.000đ |
5.000.000đ |
0 |
|
Điện, nước |
1.500.000đ |
1.500.000đ |
0 |
|
Thực phẩm |
5.000.000đ |
4.800.000đ |
200.000đ |
|
Chi tiêu linh hoạt |
|
|
|
|
Du lịch |
3.000.000đ |
4.000.000đ |
-1.000.000đ |
Du lịch cuối tháng |
Mua sắm |
2.000.000đ |
1.000.000đ |
1.000.000đ |
Mua sắm ít |
Tiết kiệm và đầu tư |
|
|
|
|
Gửi tiết kiệm |
5.000.000đ |
5.000.000đ |
0 |
|
Đầu tư trái phiếu |
3.000.000đ |
3.000.000đ |
0 |
|
Đầu tư quỹ mở |
1.000.000đ |
1.000.000đ |
0 |
|
Tổng chi tiêu |
48.500.000đ |
48.300.000đ |
200.000đ |
|
Các lưu ý khi lập kế hoạch chi tiêu gia đình hàng tháng
Để lập bảng chi tiêu gia đình hàng tháng hiệu quả, bạn không thể bỏ qua một số điều sau đây:
- Xác định mục tiêu và lập kế hoạch quản lý chi tiêu gia đình: Mục tiêu cần được đo lường cụ thể với kế hoạch quản lý chi tiêu theo thời gian rõ ràng. Chẳng hạn như, bạn thiết lập mục tiêu mua nhà trong 5 năm thì cần ngân sách bao nhiêu, mỗi tháng phải tiết kiệm các khoản nào để đạt được số tiền mong muốn. Việc này giúp bạn xác định được những việc cần ưu tiên thực hiện, đồng thời tạo thói quen chi tiêu trong gia đình khoa học, có động lực rõ ràng để thực hiện mục tiêu chung.
- Dự toán các khoản chi tiêu không thường xuyên: Các khoản chi không cố định như sửa chữa nhà, mừng đám cưới, hiếu hỷ, tiệc tùng… nên được dự trù riêng trong bảng kế hoạch. Cách quản lý chi tiêu gia đình này giúp bạn chủ động tài chính và tránh bị “vỡ kế hoạch” khi phát sinh bất ngờ.
- Phân chia các khoản chi tiêu hợp lý: Áp dụng quy tắc kiểu 50/30/20 hoặc phương pháp 6 chiếc lọ sẽ giúp bạn cân đối chi tiêu, hạn chế lệch ngân sách.